VAN ĐIỆN TOWNER E V3.3-2S THÙNG 3M3

560,000,000

  • Sản phẩm: THACO TOWNER E V3.3-2S
  • Loại động cơ : INOVANCE TZ180XS146
  • Công Suất: 75 Kw
  • Pin: CATL Lithium
  • Sạc nhanh DC (20%-80%): 18 Phút
  • Kích thước lọt lòng thùng Thaco Towner E V2.7-2S: 3.315 x 1.1685 x 1.340
  • Tải trọng cho phép chở hàng hóa : 945 kg
  • Xe được trang bị Camera lùi, Màn hình AVN, Trợ lực tay lái, kính điện, chìa khóa điều khiển từ xa, Trang bị phanh ABS
  • HỖ TRỢ TRẢ GÓP 70 – 75 % GIÁ TRỊ XE
  • Hotline hỗ trợ: 0901 757 716

VAN ĐIỆN TOWNER E V3.3-2S THÙNG 3M3 – GIÁ LĂN BÁNH BAO NHIÊU?

Van điện Towner E V3.3-2S là mẫu xe tải van điện hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị, giao hàng và logistics. Xe nổi bật với thùng hàng dài 3,315 m, tải trọng 945 kg, động cơ điện 75 kW và pin CATL 41,86 kWh.

Với lợi thế sử dụng năng lượng điện, xe giúp người dùng có thêm một lựa chọn để tối ưu chi phí nhiên liệu và chi phí vận hành khi chạy nhiều km mỗi ngày.

TOWNER E V3.3-2S
TOWNER E V3.3-2S

1. Thiết kế Towner E V3.3-2S thùng 3m3

Xe có kích thước tổng thể 5.095 x 1.870 x 1.990 mm, trong đó khoang hàng có kích thước 3.315 x 1.685 x 1.340 mm.

Với tải trọng 945 kg, Towner E V3.3-2S đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng gần 1 tấn, phù hợp với hộ kinh doanh và doanh nghiệp giao hàng thường xuyên.

Xem thêm tại: ►Youtube: https://youtu.be/KtISJ1YiCWk

2. Động cơ điện 75 kW – mô-men xoắn 180 Nm

Towner E V3.3-2S sử dụng động cơ điện INOVANCE TZ180XS146, công suất cực đại 75 kW, mô-men xoắn 180 Nm.

Động cơ điện có ưu điểm phản hồi nhanh, phù hợp với đặc thù vận hành liên tục trong đô thị. Xe có tốc độ tối đa 115 km/h, đáp ứng nhu cầu di chuyển trong thành phố và các tuyến đường phù hợp.

3. Pin CATL 41,86 kWh – chạy khoảng 300 km

Xe được trang bị pin CATL Lithium Iron Phosphate (LFP) dung lượng 41,86 kWh.

Theo thông số cung cấp, quãng đường di chuyển đạt khoảng 300 km/lần sạc theo tiêu chuẩn CLTC.

Phạm vi hoạt động này phù hợp với khách hàng chạy khoảng 100–250 km/ngày. Tuy nhiên, quãng đường thực tế có thể thay đổi tùy tải trọng, tốc độ, điều hòa, thời tiết và điều kiện đường sá.

4. Sạc nhanh DC 20–80% khoảng 18 phút

Towner E V3.3-2S sử dụng chuẩn sạc CCS2, công suất sạc định mức 83,72 kW.

Thời gian sạc nhanh DC từ 20% lên 80% khoảng 18 phút*.

Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với xe kinh doanh, giúp giảm thời gian chờ và tạo điều kiện để tài xế sạc xe trong thời gian nghỉ hoặc bốc dỡ hàng.

5. Chi phí điện Van điện Towner E V3.3-2S

Dựa trên pin 41,86 kWh và quãng đường công bố 300 km, mức tiêu thụ năng lượng lý thuyết:

41,86 ÷ 300 × 100 = khoảng 13,95 kWh/100 km.

Nếu tạm tính giá điện 3.000 đồng/kWh, chi phí điện khoảng:

13,95 × 3.000 = 41.850 đồng/100 km.

Tương đương khoảng 418 đồng/km.

Quãng đường/ngày Chi phí điện/ngày Chi phí/năm*
100 km ~41.850 đ ~15,3 triệu
150 km ~62.775 đ ~22,9 triệu
200 km ~83.700 đ ~30,5 triệu
250 km ~104.625 đ ~38,2 triệu

Đây là phép tính tham khảo. Chi phí thực tế phụ thuộc giá điện, hao hụt sạc, tải trọng, điều hòa và điều kiện vận hành.

6. Towner E V3.3-2S tiết kiệm bao nhiêu so với xe xăng?

Giả sử một xe van xăng tiêu thụ khoảng 11 lít/100 km, giá xăng 23.000 đồng/lít:

11 × 23.000 = 253.000 đồng/100 km.

Trong khi chi phí điện của Towner E V3.3-2S khoảng 41.850 đồng/100 km.

Chênh lệch khoảng 211.150 đồng/100 km.

Nếu xe chạy 200 km/ngày, mức chênh lệch lý thuyết khoảng 422.300 đồng/ngày. Nếu khai thác 365 ngày/năm, con số có thể lên đến khoảng 154 triệu đồng/năm.

Đây là số liệu minh họa dựa trên mức giá giả định, không phải mức tiết kiệm cố định.

7. Khung gầm, phanh và hệ thống treo

Xe sử dụng hệ thống treo trước độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực; phía sau treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực.

Hệ thống phanh gồm phanh đĩa phía trước, phanh tang trống phía sau, ABS và phanh tay điện tử EPB.

Xe sử dụng lốp 195/70R15C, phù hợp với đặc tính của một mẫu xe van thương mại.

8. Van điện Towner E V3.3-2S phù hợp với ai?

Mẫu xe phù hợp với:

  • Giao hàng nội thành.
  • Vận chuyển hàng thương mại điện tử.
  • Phân phối hàng tiêu dùng.
  • Vận chuyển thực phẩm, thiết bị.
  • Logistics đô thị.
  • Hộ kinh doanh.
  • Doanh nghiệp cần xe chạy nhiều km mỗi ngày.

Đặc biệt, thùng hàng dài 3,315 m và tải trọng 945 kg là lợi thế đối với khách hàng cần vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn.

9. Van điện Towner E V3.3-2S giá lăn bánh bao nhiêu?

Giá lăn bánh Towner E V3.3-2S phụ thuộc vào giá xe thực tế tại thời điểm mua, khu vực đăng ký và các khoản phí liên quan.

Có thể tính theo công thức:

Giá lăn bánh = Giá xe + lệ phí trước bạ + phí đăng ký/biển số + bảo hiểm và các chi phí liên quan.

Khi có báo giá chính thức, khách hàng nên yêu cầu đại lý cung cấp giá xe, giá lăn bánh và chi phí ra biển để có con số chính xác nhất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VAN ĐIỆN TOWNER E V3.3-2S

Hạng mục Thông số
Kích thước tổng thể 5.095 x 1.870 x 1.990 mm
Kích thước khoang hàng 3.315 x 1.685 x 1.340 mm
Tải trọng 945 kg
Số người 2
Động cơ INOVANCE TZ180XS146
Công suất 75 kW
Mô-men xoắn 180 Nm
Pin CATL LFP
Dung lượng 41,86 kWh
Quãng đường CLTC 300 km*
Sạc nhanh DC 20–80% 18 phút*
Chuẩn sạc CCS2
Tốc độ tối đa 115 km/h
Lốp 195/70R15C
Phanh Đĩa trước, tang trống sau, ABS, EPB

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “VAN ĐIỆN TOWNER E V3.3-2S THÙNG 3M3”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *