VAN ĐIỆN THACO GIÁ – XE TẢI VAN TOWNER MỚI NHẤT 2026
Van điện THACO Giá đang trở thành lựa chọn đáng chú ý đối với khách hàng cần xe vận chuyển hàng hóa trong đô thị, đặc biệt là các hộ kinh doanh, doanh nghiệp giao hàng và đơn vị logistics. Trong dòng sản phẩm xe tải van Towner, phiên bản điện nổi bật với lợi thế về chi phí vận hành, tải trọng gần 1 tấn và khoang hàng rộng.
Năm 2026, dòng xe tải van Towner điện có hai cấu hình đáng quan tâm là Towner E V2.6-2S thùng 2m6 và Towner E V2.7-2S thùng khoảng 2m9. Cả hai cùng sử dụng động cơ điện INOVANCE 75 kW, pin CATL 41,86 kWh và quãng đường công bố lên đến 300 km/lần sạc theo CLTC.

1. XE VAN ĐIỆN THACO TOWNER – 2 PHIÊN BẢN THÙNG HÀNG
Hai phiên bản có nhiều điểm tương đồng về hệ truyền động nhưng khác nhau về kích thước thùng và khả năng xoay trở.
| Thông số | Towner E V2.6-2S | Towner E V2.7-2S |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.500 x 1.690 x 2.000 mm | 4.800 x 1.690 x 2.000 mm |
| Khoang hàng | 2.620 x 1.505 x 1.340 mm | 2.930 x 1.505 x 1.340 mm |
| Dung tích khoang | 5,28 m³ | 5,9 m³ |
| Chiều dài cơ sở | 2.930 mm | 3.135 mm |
| Tải trọng | 945 kg | 945 kg |
| Khối lượng bản thân | 1.510 kg | 1.575 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 2.585 kg | 2.650 kg |
| Bán kính quay vòng | 6,2 m | 6,5 m |
| Động cơ | INOVANCE | INOVANCE |
| Công suất | 75 kW | 75 kW |
| Mô-men xoắn | 180 Nm | 180 Nm |
| Pin | CATL LFP | CATL LFP |
| Dung lượng pin | 41,86 kWh | 41,86 kWh |
| Quãng đường CLTC | 300 km* | 300 km* |
| Sạc nhanh DC 20–80% | 18 phút* | 18 phút* |
| Tốc độ tối đa | 115 km/h | 115 km/h |
| Lốp | 195/70R15C | 195/70R15C |
Nhìn vào bảng trên, có thể thấy Towner E V2.6-2S phù hợp với khách hàng ưu tiên xe gọn, dễ xoay trở; trong khi Towner E V2.7-2S có khoang hàng lớn hơn, thích hợp với người cần tối đa hóa khả năng chứa hàng.
2. TOWNER E V2.6-2S THÙNG 2M6 – GỌN GÀNG, LINH HOẠT
Phiên bản Towner E V2.6-2S có kích thước tổng thể 4.500 x 1.690 x 2.000 mm.
Khoang hàng dài 2.620 mm, rộng 1.505 mm và cao 1.340 mm, dung tích khoảng 5,28 m³.
Điểm đáng chú ý là bán kính quay vòng chỉ 6,2 m, nhỏ hơn phiên bản thùng dài. Đây là lợi thế khi thường xuyên giao hàng tại khu dân cư, đường nhỏ hoặc khu vực đông đúc.
Với tải trọng 945 kg, Towner E V2.6-2S vẫn đảm bảo khả năng chở hàng gần 1 tấn nhưng có kích thước tổng thể gọn hơn.
Phù hợp với: giao hàng nội thành, hàng tiêu dùng, thương mại điện tử, thực phẩm, hàng phân phối và hộ kinh doanh.
Xem thêm tại: ►Youtube: https://youtu.be/KtISJ1YiCWk
3. TOWNER E V2.7-2S – KHOANG HÀNG 5,9 M³
Nếu khách hàng cần không gian chứa hàng lớn hơn, Towner E V2.7-2S là phiên bản đáng cân nhắc.
Xe có kích thước tổng thể 4.800 x 1.690 x 2.000 mm, khoang hàng dài 2.930 mm, dung tích khoảng 5,9 m³.
So với phiên bản 2m6, khoang hàng dài hơn khoảng 310 mm, trong khi tải trọng vẫn giữ ở mức 945 kg.
Điều này giúp Towner E V2.7-2S phù hợp hơn với khách hàng ưu tiên thể tích hàng hóa, đặc biệt là các mặt hàng cồng kềnh nhưng không quá nặng.
4. ĐỘNG CƠ ĐIỆN 75 KW – MÔ-MEN XOẮN 180 NM
Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ điện INOVANCE TZ180XS146.
Thông số:
- Công suất cực đại: 75 kW
- Mô-men xoắn cực đại: 180 Nm
- Tốc độ tối đa: 115 km/h
- Towner E V2.6-2S vượt dốc tối đa: 27,9%
- Towner E V2.7-2S vượt dốc tối đa: 27,2%
Động cơ điện phù hợp với đặc thù xe giao hàng thường xuyên phải dừng, chạy và tăng tốc trong đô thị.
5. PIN CATL 41,86 KWH – QUÃNG ĐƯỜNG 300 KM
Cả hai phiên bản van điện THACO Towner đều sử dụng pin CATL Lithium Iron Phosphate (LFP) dung lượng 41,86 kWh.
Theo thông số công bố, quãng đường di chuyển đạt khoảng:
300 km/lần sạc – tiêu chuẩn CLTC
Xe sử dụng chuẩn sạc CCS2, hỗ trợ sạc nhanh DC từ 20% lên 80% khoảng 18 phút.
Đây là lợi thế lớn đối với xe kinh doanh, bởi thời gian sạc càng ngắn thì thời gian xe hoạt động càng nhiều.
6. CHI PHÍ VẬN HÀNH VAN ĐIỆN THACO CÓ RẺ KHÔNG?
Dựa trên dung lượng pin 41,86 kWh và quãng đường 300 km:
41,86 ÷ 300 × 100 = khoảng 13,95 kWh/100 km.
Nếu tạm tính giá điện 3.000 đồng/kWh, chi phí điện lý thuyết:
13,95 × 3.000 = khoảng 41.850 đồng/100 km.
Tương đương khoảng 418 đồng/km.
Chi phí điện tham khảo
| Quãng đường/ngày | Chi phí điện/ngày | Chi phí/năm* |
|---|---|---|
| 100 km | ~41.850 đ | ~15,3 triệu |
| 150 km | ~62.775 đ | ~22,9 triệu |
| 200 km | ~83.700 đ | ~30,5 triệu |
| 250 km | ~104.625 đ | ~38,2 triệu |
* Tạm tính 365 ngày/năm, chưa tính hao hụt sạc.
Nếu so với xe van xăng giả định mức tiêu thụ 11 lít/100 km, giá xăng 23.000 đồng/lít, chi phí nhiên liệu khoảng 253.000 đồng/100 km.
Như vậy, chênh lệch lý thuyết khoảng:
211.150 đồng/100 km
Nếu xe chạy 200 km/ngày, mức chênh lệch khoảng 422.300 đồng/ngày, tương đương khoảng 154 triệu đồng/năm nếu chạy đủ 365 ngày.
Đây là phép tính minh họa. Chi phí thực tế phụ thuộc giá điện, giá xăng, hao hụt sạc, tải trọng, điều hòa, tốc độ và điều kiện đường sá.
7. KHUNG GẦM, PHANH VÀ HỆ THỐNG TREO
Cả hai phiên bản đều sử dụng hệ thống treo trước độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực và treo sau phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực.
Hệ thống phanh gồm:
- Phanh đĩa phía trước.
- Phanh tang trống phía sau.
- Phanh thủy lực.
- Trợ lực chân không.
- ABS.
- Phanh tay điện tử EPB.
Towner E V2.6-2S có bán kính quay vòng 6,2 m, trong khi Towner E V2.7-2S là 6,5 m, vì vậy phiên bản 2m6 có lợi thế hơn về khả năng xoay trở.
8. NÊN CHỌN TOWNER E V2.6-2S HAY TOWNER E V2.7-2S?
Chọn Towner E V2.6-2S nếu:
- Thường xuyên chạy trong nội thành.
- Đi vào đường nhỏ, khu dân cư.
- Ưu tiên xe gọn và dễ quay đầu.
- Nhu cầu hàng hóa khoảng dưới 5,28 m³.
- Muốn tối ưu khả năng xoay trở.
Chọn Towner E V2.7-2S nếu:
- Cần khoang hàng lớn hơn.
- Thường xuyên vận chuyển hàng cồng kềnh.
- Muốn khoang hàng gần 6 m³.
- Chạy các tuyến giao hàng cố định.
- Ưu tiên thể tích hàng hóa hơn kích thước tổng thể.
Điểm đáng chú ý là cả hai đều có tải trọng 945 kg, động cơ 75 kW và pin 41,86 kWh. Vì vậy, lựa chọn chủ yếu nằm ở nhu cầu sử dụng khoang hàng và điều kiện đường sá.
9. VAN ĐIỆN THACO GIÁ BAO NHIÊU? GIÁ LĂN BÁNH 2026
Đối với từ khóa “van điện THACO giá”, khách hàng thường quan tâm không chỉ giá niêm yết mà còn giá lăn bánh thực tế.
Giá lăn bánh sẽ phụ thuộc vào:
Giá xe + lệ phí trước bạ + phí đăng ký/biển số + bảo hiểm và các chi phí liên quan.
Do giá bán và chính sách từng thời điểm chưa được cung cấp trong thông tin kỹ thuật trên, không nên đưa một con số giá cụ thể nếu chưa có báo giá chính thức.
Khi đăng bài lên website, nên cập nhật trực tiếp giá xe Towner E V2.6-2S và Towner E V2.7-2S 2026 tại đây để khách hàng dễ dàng tính chi phí đầu tư.
10. KẾT LUẬN – XE TẢI VAN TOWNER MỚI NHẤT 2026
Van điện THACO Towner mang đến hai lựa chọn đáng chú ý cho khách hàng kinh doanh vận tải hàng hóa.
Towner E V2.6-2S nổi bật với thiết kế gọn, khoang hàng 5,28 m³ và bán kính quay vòng 6,2 m, phù hợp với môi trường đô thị.
Trong khi đó, Towner E V2.7-2S sở hữu khoang hàng lớn hơn 5,9 m³, thích hợp với khách hàng cần vận chuyển nhiều hàng hóa và ưu tiên thể tích khoang chứa.
Cả hai đều có tải trọng 945 kg, động cơ điện 75 kW, pin CATL 41,86 kWh, quãng đường công bố 300 km và sạc nhanh DC 20–80% khoảng 18 phút.
Nếu thường xuyên chạy nhiều km mỗi ngày, lợi thế lớn nhất của xe tải van Towner điện chính là khả năng giảm chi phí năng lượng, từ đó góp phần tối ưu hiệu quả kinh doanh trong thời gian dài.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE VAN ĐIỆN THACO TOWNER 2026
| Hạng mục | Towner E V2.6-2S | Towner E V2.7-2S |
|---|---|---|
| Kích thước | 4.500 x 1.690 x 2.000 mm | 4.800 x 1.690 x 2.000 mm |
| Khoang hàng | 2.620 x 1.505 x 1.340 mm | 2.930 x 1.505 x 1.340 mm |
| Dung tích | 5,28 m³ | 5,9 m³ |
| Tải trọng | 945 kg | 945 kg |
| Động cơ | INOVANCE | INOVANCE |
| Công suất | 75 kW | 75 kW |
| Mô-men xoắn | 180 Nm | 180 Nm |
| Pin | CATL LFP | CATL LFP |
| Dung lượng | 41,86 kWh | 41,86 kWh |
| Quãng đường CLTC | 300 km* | 300 km* |
| Sạc nhanh DC 20–80% | 18 phút* | 18 phút* |
| Chuẩn sạc | CCS2 | CCS2 |
| Tốc độ tối đa | 115 km/h | 115 km/h |
| Bán kính quay vòng | 6,2 m | 6,5 m |
| Lốp | 195/70R15C | 195/70R15C |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.